bột lọc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại bột mịn, trắng tinh, được làm từ tinh bột của củ, hạt (như khoai, sắn, gạo) sau khi đã được lọc kỹ để loại bỏ hết cặn và chất xơ: "bột lọc" là loại bột có độ mịn cao, màu trắng trong, thường dùng để chế biến các món ăn đòi hỏi độ dai, trong suốt hoặc mềm mịn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bánh bột lọc là một đặc sản của Huế. (Loại bánh làm từ bột lọc này rất nổi tiếng ở Huế.)
- Để làm hạt trân châu, người ta thường dùng bột lọc. (Bột lọc là nguyên liệu chính tạo nên độ dai cho trân châu.)
- Bột lọc khác với bột gạo thường ở độ mịn và độ tinh khiết. (Bột đã qua lọc kỹ có đặc điểm khác biệt so với bột xay thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bột lọc trong": cụm từ nhấn mạnh đặc tính trong, mịn của loại bột này, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật nấu ăn hoặc mô tả nguyên liệu.
- Muốn bánh trong suốt thì phải dùng bột lọc trong. (Đặc tính trong của bánh phụ thuộc vào loại bột tinh lọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bột năng (danh từ): tên gọi khác phổ biến của bột lọc, thường làm từ củ sắn (khoai mì).
- Bột đao (danh từ): bột lọc làm từ củ dong, thường dùng trong một số món ăn hoặc làm thuốc.
- Tinh bột (danh từ): thành phần chính có trong bột lọc, nhưng "tinh bột" là từ chung hơn, có thể chỉ nhiều dạng khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Bột tinh lọc: cách gọi nhấn mạnh quá trình chế biến.
- Bột sắn lọc: cách gọi chỉ rõ nguyên liệu gốc là củ sắn.
Thành ngữ liên quan
- Trong như bột lọc: thành ngữ so sánh, dùng để ví vẻ trong suốt, tinh khiết của một thứ gì đó.
- Nước suối ở đây trong như bột lọc. (Nước suối rất trong và tinh khiết.)